Chảy máu ồ ạt là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Điều này thường xảy ra nếu không được xử trí kịp thời tại hiện trường. Kỹ thuật cầm máu đúng cách giúp cứu sống nạn nhân. Đồng thời, nó hạn chế tối đa các biến chứng về sau. Nội dung sau đây trích từ Tài liệu huấn luyện sơ cứu, cấp cứu tại nơi làm việc (Quyết định số 636/QĐ-BYT). Bài viết cung cấp quy trình chuẩn xử lý vết thương chảy máu.
Phân loại và nhận định tình trạng chảy máu
Trước khi sơ cứu, cần nhận định nhanh tính chất vết thương. Chúng ta dựa trên đặc điểm mạch máu bị tổn thương:
Chảy máu mao mạch: Đây là dạng nhẹ nhất. Máu chảy từ các mạch máu nhỏ, có màu đỏ tươi. Máu thường tự cầm sau thời gian ngắn hoặc khi băng nhẹ.
Chảy máu tĩnh mạch: Máu có màu đỏ sẫm. Dòng chảy đều và chậm hơn động mạch. Tuy nhiên, nếu tĩnh mạch lớn bị thương, máu có thể chảy ồ ạt.
Chảy máu động mạch: Đây là tình trạng nguy hiểm nhất. Máu đỏ tươi, phun thành tia theo nhịp tim. Nạn nhân dễ bị sốc do mất máu cấp. Cần cầm máu ngay lập tức.
Nguyên tắc xử trí chung
Khi tiếp cận nạn nhân, người sơ cứu cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
1. Khẩn trương cầm máu ngay tại chỗ.
2. Thực hiện đúng kỹ thuật với từng loại vết thương.
3. Bù khối lượng tuần hoàn nếu có điều kiện.
4. Nhanh chóng chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế.
Quy trình các kỹ thuật cầm máu tạm thời
Tùy vào vị trí và mức độ chảy máu, hãy áp dụng các biện pháp dưới đây:
1. Biện pháp Gấp chi tối đa
Đây là cách đơn giản, có thể làm ngay. Lưu ý: Không thực hiện nếu có gãy xương kèm theo. Nguyên lý là dùng tư thế gấp của khớp. Các khối cơ sẽ chèn ép động mạch để ngưng chảy máu.
2. Biện pháp Ấn động mạch
Dùng ngón tay hoặc nắm tay ấn đè vào động mạch. Vị trí ấn là phía trên vết thương (gần tim hơn). Động tác này ép động mạch vào nền xương để chặn dòng máu. Đây là biện pháp tức thời trong khi chờ băng bó.
3. Kỹ thuật Băng ép cầm máu
Đây là phương pháp thông dụng nhất. Hãy dùng gạc hoặc vải sạch phủ kín vết thương. Sau đó dùng băng cuộn băng chặt lại. Lực ép sẽ giúp cầm máu. Lưu ý không băng quá chặt gây tím tái. Cũng không băng quá lỏng khiến máu vẫn chảy.
4. Kỹ thuật Băng chèn
Phương pháp này dùng vật tròn, nhẵn (con chèn). Đặt vật này lên đường đi của động mạch hoặc trực tiếp lên vết thương. Sau đó băng cố định con chèn lại. Cách này giúp duy trì lực ép hiệu quả.
5. Phương pháp Băng nhồi
Kỹ thuật này áp dụng cho vết thương miệng rộng hoặc ở sâu. Nó cũng dùng cho vùng cổ, vùng chậu. Cách làm là nhét vải sạch hoặc gạc vào sâu trong vết thương. Sau đó dùng băng cuộn băng ép chặt bên ngoài.
6. Kỹ thuật Ga-rô (Tourniquet)
Ga-rô là biện pháp cuối cùng. Chỉ dùng khi chi bị cắt cụt tự nhiên. Hoặc khi băng ép không hiệu quả. Cũng áp dụng khi có quá nhiều nạn nhân mà thiếu nhân lực. Khi đặt ga-rô, cần tuân thủ:
– Vị trí: Vết thương lớn đặt cách mép 5 cm. Vết thương nhỏ đặt cách 2 cm.
– Cách làm: Xiết dây vừa đủ chặt. Dừng lại khi không thấy máu chảy và mạch dưới không đập.
– Đánh dấu: Phải có phiếu theo dõi ghi ngày giờ. Đặt phiếu ngay trước ngực nạn nhân. Cài dải vải đỏ vào túi áo trái để báo hiệu ưu tiên.
– Quan trọng: Chỉ nhân viên y tế mới được nới ga-rô. Người sơ cứu tuyệt đối không tự ý nới lỏng.
Vận chuyển và theo dõi nạn nhân
Sau khi cầm máu, hãy kiểm tra dấu hiệu sốc. Nếu nghi ngờ sốc, đặt nạn nhân nằm ngửa. Tư thế là đầu thấp, chân cao. Tư thế này giúp máu về tim và não tốt hơn. Cần chú ý giữ ấm cho nạn nhân.
Hãy nhanh chóng gọi y tế hỗ trợ. Chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất. Luôn kiểm tra mạch, nhịp thở và ý thức trên đường đi. Sơ cứu kịp thời giúp bảo vệ tính mạng người lao động.
Hồ Ngọc Hà – Trung tâm Hỗ trợ, Đào tạo liên tục