1. Tổng quan và Con đường phơi nhiễm

Arsen (As) là á kim được IARC xếp vào nhóm chất gây ung thư loại I. Nguồn nước uống nhiễm Arsen vô cơ tự nhiên là mối đe dọa lớn nhất (tỷ lệ hấp thụ ~95%). Các con đường khác bao gồm thực phẩm (ngũ cốc, hải sản), hô hấp (bụi luyện kim, đốt than) và tiếp xúc qua da. Về mặt hóa học, Arsen hóa trị +3 (AsIII) có độc tính và khả năng xâm nhập tế bào cao hơn dạng hóa trị +5 (AsV).

 

2. Các bệnh lý ác tính và hệ lụy sức khỏe

Phơi nhiễm Arsen mạn tính dẫn đến các gánh nặng bệnh tật sau:

  • Ung thư da: Phổ biến nhất (Bệnh Bowen, BCC, SqCC), thường xuất hiện ở vùng không tiếp xúc ánh nắng sau 10–30 năm. Dấu hiệu gồm dày sừng lòng bàn tay/chân và biến đổi sắc tố da.
  • Ung thư phổi: Nguyên nhân tử vong hàng đầu. Nguy cơ tăng gấp 4,1 lần khi có sự hiệp đồng giữa Arsen và thuốc lá.
  • Bệnh lý khác: Ung thư nội tạng (bàng quang, thận, gan); bệnh mạch máu ngoại vi (Blackfoot disease – hoại tử chi do xơ cứng động mạch).

 

3. Cơ chế gây bệnh sinh học

Arsen thúc đẩy hình thành khối u thông qua các cơ chế gián tiếp:

  • Xáo trộn Methyl hóa: Quá trình chuyển hóa Arsen tiêu tốn S-adenosylmethionine (SAM), gây bất hoạt các gen ức chế khối u (p53, p16).
  • Stress oxy hóa: Tạo gốc tự do (ROS) gây tổn thương cấu trúc và ức chế quá trình sửa chữa DNA.
  • Biến đổi biểu di truyền (Epigenetics): Thay đổi cấu trúc Histone và MicroRNA, thúc đẩy quá trình chuyển đổi biểu mô – trung mô (EMT) để hình thành tế bào ung thư.

 

4. Ứng dụng y học: Nghịch lý As2O3

Arsenic trioxide (As2O3) là tác nhân hóa trị hiệu quả cho bệnh Bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL) nhờ cơ chế kích hoạt apoptosis (chết tế bào theo chương trình). Tuy nhiên, liệu pháp này đòi hỏi giám sát chặt chẽ do các tác dụng phụ nghiêm trọng về tim mạch và nhiễm độc gan.

 

5. Quy chuẩn kỹ thuật và Quản lý an toàn

Để kiểm soát rủi ro, các ngưỡng giới hạn được thiết lập như sau:

Đối tượng kiểm soát Ngưỡng giới hạn Cơ quan quy định
Nước uống 10 mcg/L (10 ppb) WHO, EPA, Việt Nam
Không khí nơi làm việc 2 – 10 mcg/m³ NIOSH, OSHA
Đất nông nghiệp/ở 25 mg/kg QCVN 03:2023/BTNMT
Đất công nghiệp 200 mg/kg QCVN 03:2023/BTNMT

Tại Việt Nam, theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP, hoạt động sản xuất và kinh doanh Arsen phải tuân thủ nghiêm ngặt điều kiện về kho bãi, huấn luyện an toàn định kỳ (2 năm/lần) và có biện pháp ứng phó sự cố hóa chất.

 

Tổng kết

Phơi nhiễm Arsen mạn tính là một thách thức sức khỏe cộng đồng có quy mô toàn cầu với độc tính hệ thống và khả năng gây ung thư đa cơ quan. Do đặc tính tiềm ẩn và hiệu ứng độ trễ kéo dài hàng thập kỷ, việc kiểm soát nồng độ Arsen trong nguồn nước và môi trường lao động theo các quy chuẩn hiện hành (như QCVN 03:2023) là giải pháp tiên quyết. Bên cạnh đó, các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế biểu di truyền không chỉ hỗ trợ chẩn đoán sớm mà còn mở ra triển vọng cho các liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu, tối ưu hóa việc quản lý và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật từ Arsenicosis trong tương lai.

ThS. Lê Việt Anh – Phó Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ, Đào tạo liên tục